respetuoso
Pronunciation
/rˌespetwˈoso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "respetuoso"trong tiếng Tây Ban Nha

respetuoso
01

tôn trọng

que demuestra respeto y consideración hacia los demás
respetuoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más respetuoso
so sánh hơn
más respetuoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
respetuoso
giống đực số nhiều
respetuosos
giống cái số ít
respetuosa
giống cái số nhiều
respetuosas
Các ví dụ
Siempre sé respetuoso en tus comentarios en línea.
Luôn tôn trọng trong các bình luận trực tuyến của bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng