Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
respetuoso
01
tôn trọng
que demuestra respeto y consideración hacia los demás
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más respetuoso
so sánh hơn
más respetuoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
respetuoso
giống đực số nhiều
respetuosos
giống cái số ít
respetuosa
giống cái số nhiều
respetuosas
Các ví dụ
Siempre sé respetuoso en tus comentarios en línea.
Luôn tôn trọng trong các bình luận trực tuyến của bạn.



























