Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reivindicar
01
exigir un derecho, una mejora o una reparación considerada justa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
quá khứ đơn
reivindiqué
quá khứ phân từ
reivindicado
Các ví dụ
Durante la marcha, reivindicaron igualdad ante la ley.



























