Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El afecto
01
tình cảm, sự yêu mến
sentimiento de cariño, amor o aprecio hacia alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
afectos
Các ví dụ
Juan siente mucho afecto por su abuela.
Juan cảm thấy rất nhiều tình cảm dành cho bà của mình.



























