el afecto
Pronunciation
/afˈekto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "afecto"trong tiếng Tây Ban Nha

El afecto
01

tình cảm, sự yêu mến

sentimiento de cariño, amor o aprecio hacia alguien
el afecto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
afectos
Các ví dụ
Juan siente mucho afecto por su abuela.
Juan cảm thấy rất nhiều tình cảm dành cho bà của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng