Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El aerosol
[gender: masculine]
01
bình xịt, bình phun sương
envase que contiene un líquido o gas que se expulsa en forma de spray o niebla
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aerosoles
Các ví dụ
Es importante reciclar los aerosoles correctamente.
Việc tái chế bình xịt đúng cách là rất quan trọng.



























