el aerosol
ae
ae
ae
ro
ɾo
ro
sol
ˈsol
sol
girasolparasolespañolalcohol

Định nghĩa và ý nghĩa của "aerosol"trong tiếng Tây Ban Nha

El aerosol
01

bình xịt, bình phun sương

envase que contiene un líquido o gas que se expulsa en forma de spray o niebla 
el aerosol definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aerosoles
Các ví dụ
Compré un aerosol para limpiar las ventanas. 

Tôi đã mua một bình xịt để lau cửa sổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng