Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
variar
01
thay đổi, biến đổi
cambiar algo, hacer que sea diferente o alterarlo en cierta medida
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
varío
ngôi thứ ba số ít
varía
hiện tại phân từ
variando
quá khứ đơn
varié
quá khứ phân từ
variado
Các ví dụ
El clima varía mucho durante el año.
Thời tiết thay đổi rất nhiều trong suốt năm.



























