la somnolencia
som
som
som
no
no
no
lenc
ˈlenθ
lenth
ia
ja
ya
experienciaimpacienciaturbulenciasuficiencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "somnolencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La somnolencia
01

buồn ngủ

sensación de sueño o ganas de dormir 
la somnolencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La somnolencia puede afectar la concentración. 

Buồn ngủ có thể ảnh hưởng đến sự tập trung.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng