la prosperidad
pros
pɾos
pros
pe
pe
pe
ri
ɾi
ri
dad
ˈdad
dad
profundidadmensualidaddesigualdadpreciosidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "prosperidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La prosperidad
01

thịnh vượng

estado de bienestar económico y social, con abundancia de recursos 
la prosperidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El país entró en una etapa de prosperidad. 

Đất nước bước vào một thời kỳ thịnh vượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng