la prosperidad
Pronunciation
/pɾˌɔspɛɾiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prosperidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La prosperidad
[gender: feminine]
01

thịnh vượng

estado de bienestar económico y social, con abundancia de recursos
la prosperidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Buscan un futuro de prosperidad y estabilidad.
Họ tìm kiếm một tương lai thịnh vượng và ổn định.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng