Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
casero
01
tự làm ở nhà, thuộc về gia đình
que se hace o pertenece a la casa o al hogar
Các ví dụ
El vino casero tiene un sabor especial.
Rượu tự làm có hương vị đặc biệt.
El casero
[female form: casera][gender: masculine]
01
chủ nhà, chủ cho thuê
persona que es dueña de una vivienda y la alquila a otra
Các ví dụ
El casero arregló la tubería rota rápidamente.
Chủ nhà đã sửa ống vỡ một cách nhanh chóng.



























