el musulmán
mu
mu
moo
su
su
soo
lmán
ˈlman
lman
guardiánrambutántalismánPakistán

Định nghĩa và ý nghĩa của "musulmán"trong tiếng Tây Ban Nha

El musulmán
01

người Hồi giáo

persona que practica la religión del islam 
el musulmán definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
musulmanes
giống đực số ít
musulmán
giống cái số ít
musulmana
neutral form
persona musulmana
Các ví dụ
Ahmed es un musulmán que vive en España. 

Ahmed là một người Hồi giáo sống ở Tây Ban Nha.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng