la muralla
mu
mu
moo
ra
ˈɾa
ra
lla
ʎa
lia
medallapantallatoallavalla

Định nghĩa và ý nghĩa của "muralla"trong tiếng Tây Ban Nha

La muralla
01

tường thành, tường phòng thủ

pared alta y gruesa que protege una ciudad o lugar 
la muralla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
murallas
Các ví dụ
La muralla rodea toda la ciudad antigua. 

Bức tường thành bao quanh toàn bộ thành phố cổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng