la aptitud
Pronunciation
/ˌapːtitˈud/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aptitud"trong tiếng Tây Ban Nha

La aptitud
[gender: feminine]
01

năng khiếu, khả năng

capacidad natural o adquirida para realizar una actividad o tarea
la aptitud definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aptitudes
Các ví dụ
Su aptitud musical es evidente desde pequeño.
Năng khiếu âm nhạc của anh ấy rõ ràng từ khi còn nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng