Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cónyuge
01
vợ/chồng, người phối ngẫu
persona casada que es marido o mujer de alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cónyuges
giống cái số ít
cónyuge
Các ví dụ
El cónyuge de Ana es muy amable.
Người bạn đời của Ana rất tốt bụng.



























