el cónyuge
Pronunciation
/kˈɔɲuxe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cónyuge"trong tiếng Tây Ban Nha

El cónyuge
01

vợ/chồng, người phối ngẫu

persona casada que es marido o mujer de alguien
el cónyuge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cónyuges
Các ví dụ
El cónyuge tiene derechos legales sobre la propiedad.
Vợ/chồng có quyền hợp pháp đối với tài sản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng