el cónyuge
cón
ˈkoɲ
koni
yu
ʝu
yoo
ge
xe
khe

Định nghĩa và ý nghĩa của "cónyuge"trong tiếng Tây Ban Nha

El cónyuge
01

vợ/chồng, người phối ngẫu

persona casada que es marido o mujer de alguien 
el cónyuge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cónyuges
giống cái số ít
cónyuge
Các ví dụ
El cónyuge de Ana es muy amable. 

Người bạn đời của Ana rất tốt bụng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng