agobiado
Pronunciation
/ˌaɣoβjˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "agobiado"trong tiếng Tây Ban Nha

agobiado
01

quá tải, choáng ngợp

que siente mucha presión, cansancio o preocupación
agobiado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más agobiado
so sánh hơn
más agobiado
có thể phân cấp
giống đực số ít
agobiado
giống đực số nhiều
agobiados
giống cái số ít
agobiada
giống cái số nhiều
agobiadas
Các ví dụ
No quiero estar agobiado todo el tiempo.
Tôi không muốn bị quá tải mọi lúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng