Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vanguardista
01
tiên phong, cách tân
que pertenece o sigue ideas, estilos o movimientos innovadores y adelantados a su tiempo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
el más vanguardista
so sánh hơn
más vanguardista
có thể phân cấp
giống đực số ít
vanguardista
giống đực số nhiều
vanguardistas
giống cái số ít
vanguardista
giống cái số nhiều
vanguardistas
Các ví dụ
La arquitectura vanguardista rompe con lo tradicional.
Kiến trúc tiên phong phá vỡ với truyền thống.



























