Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
soler
01
có thói quen, quen với
tener costumbre o hábito de hacer algo con frecuencia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
suelo
ngôi thứ ba số ít
suele
hiện tại phân từ
soliendo
quá khứ đơn
solí
quá khứ phân từ
solido
Các ví dụ
¿ Sueles ir al gimnasio?
Bạn có thường đi đến phòng tập thể dục không ?



























