Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La soledad
[gender: feminine]
01
sự cô đơn, sự đơn độc
estado de estar solo o sin compañía
Các ví dụ
Pasó la tarde en soledad pensando en su futuro.
Anh ấy đã trải qua buổi chiều trong cô đơn suy nghĩ về tương lai của mình.



























