mismo
mis
ˈmis
mis
mo
mo
mo
racismocubismoturismoautismo

Định nghĩa và ý nghĩa của "mismo"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cùng

idéntico o exactamente igual a otro 
mismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
mismo
giống đực số nhiều
mismos
giống cái số ít
misma
giống cái số nhiều
mismas
Các ví dụ
Tenemos el mismo coche. 

Chúng tôi có chiếc xe giống nhau.

01

chính

indica que se refiere a una persona o cosa ya mencionada o idéntica a otra 
Các ví dụ
Yo haré lo mismo que tú. 

Tôi sẽ làm điều tương tự như bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng