eficaz
e
e
e
fi
fi
fi
caz
ˈkaθ
kath
capazvivazinterfazperspicaz

Định nghĩa và ý nghĩa của "eficaz"trong tiếng Tây Ban Nha

01

hiệu quả

que produce el resultado deseado 
eficaz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más eficaz
so sánh hơn
más eficaz
có thể phân cấp
giống đực số ít
eficaz
giống đực số nhiều
eficaces
giống cái số ít
eficaz
giống cái số nhiều
eficaces
Các ví dụ
Este medicamento es muy eficaz contra el dolor. 

Thuốc này rất hiệu quả chống lại cơn đau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng