Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eficaz
01
hiệu quả
que produce el resultado deseado
Các ví dụ
La comunicación clara es eficaz en equipos de trabajo.
Giao tiếp rõ ràng hiệu quả trong các nhóm làm việc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hiệu quả