la devoción
de
de
de
vo
βo
bo
ción
ˈθjon
thyon
delacióndevolucióndejación

Định nghĩa và ý nghĩa của "devoción"trong tiếng Tây Ban Nha

La devoción
01

lòng sùng kính

sentimiento profundo de amor, respeto y reverencia hacia alguien o algo 
la devoción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Sentía devoción por su maestro y lo admiraba profundamente. 

Cô ấy cảm thấy sự tôn kính dành cho giáo viên của mình và ngưỡng mộ ông ấy sâu sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng