la devoción
Pronunciation
/dˌeβoθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "devoción"trong tiếng Tây Ban Nha

La devoción
[gender: feminine]
01

lòng sùng kính

sentimiento profundo de amor, respeto y reverencia hacia alguien o algo
la devoción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Durante la ceremonia, la devoción de los participantes era evidente.
Trong buổi lễ, lòng tôn kính của những người tham gia là rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng