Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La devoción
[gender: feminine]
01
lòng sùng kính
sentimiento profundo de amor, respeto y reverencia hacia alguien o algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Durante la ceremonia, la devoción de los participantes era evidente.
Trong buổi lễ, lòng tôn kính của những người tham gia là rõ ràng.



























