construir
Pronunciation
/kˌɔnstɾuˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "construir"trong tiếng Tây Ban Nha

construir
01

xây dựng

hacer una estructura, edificio u objeto uniendo materiales
construir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
construyo
ngôi thứ ba số ít
construye
hiện tại phân từ
construyendo
quá khứ đơn
construí
quá khứ phân từ
construido
Các ví dụ
El castillo fue construido hace siglos.
Lâu đài đã được xây dựng cách đây nhiều thế kỷ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng