Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El surrealismo
[gender: masculine]
01
chủ nghĩa siêu thực, chủ nghĩa siêu thực
corriente artística y literaria que busca expresar el subconsciente y lo irracional
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La literatura del surrealismo rompe con la lógica tradicional.
Văn học của chủ nghĩa siêu thực phá vỡ logic truyền thống.



























