complicado
comp
komp
komp
li
li
li
ca
ˈka
ka
do
ðo
dho
comunicado

Định nghĩa và ý nghĩa của "complicado"trong tiếng Tây Ban Nha

complicado
01

phức tạp, khó khăn

que es difícil de entender, resolver o manejar 
complicado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más complicado
so sánh hơn
más complicado
có thể phân cấp
giống đực số ít
complicado
giống đực số nhiều
complicados
giống cái số ít
complicada
giống cái số nhiều
complicadas
Các ví dụ
El problema de matemáticas es muy complicado. 

Bài toán toán học rất phức tạp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng