el sobrepeso
sob
ˈsoβ
sob
re
ɾe
re
pe
pe
pe
so
so
so
manganesoprogresotraviesosabueso

Định nghĩa và ý nghĩa của "sobrepeso"trong tiếng Tây Ban Nha

El sobrepeso
01

thừa cân, béo phì nhẹ

condición de tener más peso del que es saludable para el cuerpo 
el sobrepeso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El médico aconseja controlar el sobrepeso. 

Bác sĩ khuyên nên kiểm soát thừa cân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng