molestar
Pronunciation
/mˌolestˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "molestar"trong tiếng Tây Ban Nha

molestar
01

làm phiền, quấy rầy

causar una leve incomodidad, irritación o distracción a alguien
molestar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
molesto
ngôi thứ ba số ít
molesta
hiện tại phân từ
molestando
quá khứ đơn
molesté
quá khứ phân từ
molestado
Các ví dụ
La luz brillante molesta mis ojos.
Ánh sáng chói làm phiền mắt tôi.
02

bực mình, cảm thấy khó chịu

sentir irritación o enfado por algo considerado ofensivo o injusto
molestar definition and meaning
Các ví dụ
Me molestó que no confiaran en mi palabra.
Làm phiền tôi khó chịu vì họ không tin tưởng lời nói của tôi.
03

làm phiền, làm khó chịu

causar molestia o incomodidad a alguien, ofender
molestar definition and meaning
Các ví dụ
No quiero molestarte, pero necesito hablar contigo.
Tôi không muốn làm phiền bạn, nhưng tôi cần nói chuyện với bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng