molido

Định nghĩa và ý nghĩa của "molido"trong tiếng Tây Ban Nha

01

xay, nghiền

reducido a polvo o partículas finas mediante molienda
molido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más molido
so sánh hơn
más molido
có thể phân cấp
giống đực số ít
molido
giống đực số nhiều
molidos
giống cái số ít
molida
giống cái số nhiều
molidas
Các ví dụ
El maíz molido se utiliza para hacer tortillas.
Ngô xay được sử dụng để làm bánh tortilla.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng