Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El rato
[gender: masculine]
01
khoảnh khắc, chốc lát
periodo breve de tiempo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ratos
Các ví dụ
Pasó un rato agradable con sus amigos.
Anh ấy đã có một khoảng thời gian vui vẻ với bạn bè.



























