el rato
ra
ˈra
ra
to
to
to
rapto

Định nghĩa và ý nghĩa của "rato"trong tiếng Tây Ban Nha

El rato
01

khoảnh khắc, chốc lát

periodo breve de tiempo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ratos
Các ví dụ
Espera un rato antes de contestar. 

Chờ một lát trước khi trả lời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng