la vacación
va
ba
ba
cac
ˈkaθ
kath
ión
jon
yon
vacunación

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacación"trong tiếng Tây Ban Nha

La vacación
01

kỳ nghỉ, ngày nghỉ

tiempo libre que una persona tiene para descansar o viajar 
la vacación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vacaciones
Các ví dụ
Voy a tomar una vacación en julio. 

Tôi sẽ đi nghỉ phép vào tháng Bảy.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng