la vacación
Pronunciation
/bˌakaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacación"trong tiếng Tây Ban Nha

La vacación
[gender: feminine]
01

kỳ nghỉ, ngày nghỉ

tiempo libre que una persona tiene para descansar o viajar
la vacación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vacaciones
Các ví dụ
Ella planea sus vacaciónes con anticipación.
Cô ấy lên kế hoạch cho những kỳ nghỉ của mình trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng