el cruce
cru
ˈkɾu
kroo
ce
θe
the
cauce

Định nghĩa và ý nghĩa của "cruce"trong tiếng Tây Ban Nha

El cruce
01

ngã tư

lugar donde se cruzan dos o más calles o caminos 
el cruce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cruces
Các ví dụ
El cruce está señalizado con un semáforo. 

Ngã tư được đánh dấu bằng đèn giao thông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng