contaminante
Pronunciation
/kˌɔntaminˈante/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contaminante"trong tiếng Tây Ban Nha

contaminante
01

gây ô nhiễm, làm hại môi trường

que causa contaminación o daño al medio ambiente
contaminante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más contaminante
so sánh hơn
más contaminante
có thể phân cấp
giống đực số ít
contaminante
giống đực số nhiều
contaminantes
giống cái số ít
contaminante
giống cái số nhiều
contaminantes
Các ví dụ
Los productos químicos contaminantes dañan la salud.
Các hóa chất gây ô nhiễm gây hại cho sức khỏe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng