el bono
bo
ˈbo
bo
no
no
no
tonomonoconoicono

Định nghĩa và ý nghĩa của "bono"trong tiếng Tây Ban Nha

El bono
01

phiếu giảm giá, phiếu mua hàng

documento que otorga un beneficio, descuento o derecho a recibir un producto o servicio 
el bono definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bonos
Các ví dụ
El bono es válido hasta fin de mes. 

Phiếu giảm giá có hiệu lực đến cuối tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng