Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El bono
[gender: masculine]
01
phiếu giảm giá, phiếu mua hàng
documento que otorga un beneficio, descuento o derecho a recibir un producto o servicio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bonos
Các ví dụ
Compré un bono de transporte para todo el mes.
Tôi đã mua một phiếu vận chuyển cho cả tháng.



























