soltero
Pronunciation
/sɔltˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "soltero"trong tiếng Tây Ban Nha

soltero
01

độc thân, chưa kết hôn

que no está casado ni tiene pareja
soltero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más soltero
so sánh hơn
más soltero
có thể phân cấp
giống đực số ít
soltero
giống đực số nhiều
solteros
giống cái số ít
soltera
giống cái số nhiều
solteras
Các ví dụ
Mi hermano es soltero y trabaja mucho.
Anh trai tôi độc thân và làm việc rất nhiều.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng