turístico
turís
ˈtuɾis
tooris
ti
ti
ti
co
ko
ko
holísticoartísticoestadísticohumorístico

Định nghĩa và ý nghĩa của "turístico"trong tiếng Tây Ban Nha

turístico
01

du lịch

relacionado con el turismo o los turistas 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
turístico
giống đực số nhiều
turísticos
giống cái số ít
turística
giống cái số nhiều
turísticas
Các ví dụ
El destino turístico recibió a miles de visitantes este año. 

Điểm đến du lịch đã đón hàng nghìn du khách trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng