la contaminación
con
kon
kon
ta
ta
ta
mi
mi
mi
na
na
na
ción
ˈθjon
thyon
conminación

Định nghĩa và ý nghĩa của "contaminación"trong tiếng Tây Ban Nha

La contaminación
01

ô nhiễm

presencia de sustancias dañinas en el aire, el agua o el suelo 
la contaminación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La contaminación del aire es un problema grave. 

Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng