alegre
a
a
a
leg
ˈleɣ
legh
re
ɾe
re

Định nghĩa và ý nghĩa của "alegre"trong tiếng Tây Ban Nha

01

vui vẻ, hạnh phúc

que siente o muestra felicidad o alegría 
alegre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más alegre
so sánh hơn
más alegre
có thể phân cấp
giống đực số ít
alegre
giống đực số nhiều
alegres
giống cái số ít
alegre
giống cái số nhiều
alegres
Các ví dụ
Ella está muy alegre hoy. 

Cô ấy hôm nay rất vui vẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng