cenar
ce
θe
the
nar
ˈnar
nar
cegarcejarcelarcesar

Định nghĩa và ý nghĩa của "cenar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

ăn tối

hacer la última comida del día 
cenar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
ceno
ngôi thứ ba số ít
cena
hiện tại phân từ
cenando
quá khứ đơn
cené
quá khứ phân từ
cenado
Các ví dụ
Hoy vamos a cenar temprano. 

Hôm nay chúng ta sẽ ăn tối sớm.

02

ăn tối

comer algo como última comida del día 
Các ví dụ
Voy a cenar un filete buenísimo. 

Tôi sẽ ăn tối một miếng bít tết ngon tuyệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng