preferir
pre
pɾe
pre
fe
fe
fe
rir
ˈɾiɾ
rir
esculpirexpandirprevenirdifundir

Định nghĩa và ý nghĩa của "preferir"trong tiếng Tây Ban Nha

preferir
01

thích hơn, ưa chuộng hơn

elegir una cosa antes que otra porque gusta más 
preferir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
prefiero
ngôi thứ ba số ít
prefiere
hiện tại phân từ
prefiriendo
quá khứ đơn
preferí
quá khứ phân từ
preferido
Các ví dụ
Prefiero té en lugar de café. 

Tôi thích trà hơn cà phê.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng