el domicilio
do
do
do
mi
mi
mi
cil
ˈθil
thil
io
jo
yo
utensilioberilioexilioidilio

Định nghĩa và ý nghĩa của "domicilio"trong tiếng Tây Ban Nha

El domicilio
01

địa chỉ

dirección o lugar donde vive una persona 
el domicilio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
domicilios
Các ví dụ
Escriba su domicilio completo en el formulario. 

Viết địa chỉ đầy đủ của bạn vào biểu mẫu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng