el domicilio
Pronunciation
/dˌomiθˈiljo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "domicilio"trong tiếng Tây Ban Nha

El domicilio
01

địa chỉ

dirección o lugar donde vive una persona
el domicilio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
domicilios
Các ví dụ
El paquete fue enviado al domicilio correcto.
Gói hàng đã được gửi đến địa chỉ đúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng