la nacionalidad
nac
naθ
nath
io
jo
yo
na
na
na
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh

Định nghĩa và ý nghĩa của "nacionalidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La nacionalidad
01

quốc tịch

condición de pertenecer legalmente a un país 
la nacionalidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nacionalidades
Các ví dụ
Tengo la nacionalidad española. 

Tôi có quốc tịch Tây Ban Nha.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng