la nacionalidad
Pronunciation
/nˌaθjonˌaliðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nacionalidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La nacionalidad
[gender: feminine]
01

quốc tịch

condición de pertenecer legalmente a un país
la nacionalidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nacionalidades
Các ví dụ
Ella tiene doble nacionalidad.
Cô ấy có quốc tịch kép.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng