Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nacer
[past form: nací][present form: nazco]
01
sinh ra
empezar a vivir; venir al mundo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
nazco
ngôi thứ ba số ít
nace
hiện tại phân từ
naciendo
quá khứ đơn
nací
quá khứ phân từ
nacido,nato
Các ví dụ
Cada día nacen cientos de bebés en el hospital.
Mỗi ngày, hàng trăm em bé được sinh ra tại bệnh viện.



























