nacer
Pronunciation
/naθˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nacer"trong tiếng Tây Ban Nha

nacer
[past form: nací][present form: nazco]
01

sinh ra

empezar a vivir; venir al mundo
nacer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
nazco
ngôi thứ ba số ít
nace
hiện tại phân từ
naciendo
quá khứ đơn
nací
quá khứ phân từ
nacido,nato
Các ví dụ
Cada día nacen cientos de bebés en el hospital.
Mỗi ngày, hàng trăm em bé được sinh ra tại bệnh viện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng