la señora
Pronunciation
/seɲˈɔɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "señora"trong tiếng Tây Ban Nha

La señora
[gender: feminine]
01

,

título de respeto usado antes del apellido de una mujer adulta
la señora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
señoras
Các ví dụ
La señora Rodríguez vive cerca del parque.
Rodríguez sống gần công viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng