Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La señora
[gender: feminine]
01
Bà, Bà
título de respeto usado antes del apellido de una mujer adulta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
señoras
Các ví dụ
La señora Rodríguez vive cerca del parque.
Bà Rodríguez sống gần công viên.



























