el sicario
si
si
si
car
ˈkaɾ
kar
io
jo
yo
armariobecariohorarioacuario

Định nghĩa và ý nghĩa của "sicario"trong tiếng Tây Ban Nha

El sicario
01

sát thủ thuê, tay súng chuyên nghiệp

un asesino a sueldo, contratado para matar a una persona específica 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sicarios
Các ví dụ
Contrataron a un sicario para eliminar al testigo. 

Họ đã thuê một sát thủ để loại bỏ nhân chứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng