Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
siempre
01
luôn luôn
en todo momento, todo el tiempo
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Siempre estudio antes de los exámenes.
Luôn luôn tôi học trước các kỳ thi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
luôn luôn