Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pareja
01
cặp, đôi
dos personas que están juntas o forman un grupo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
parejas
Các ví dụ
Cada pareja debe resolver el ejercicio junta.
Mỗi cặp phải giải bài tập cùng nhau.
02
cặp đôi, đôi
dos personas que mantiene una relación amorosa o de convivencia
Các ví dụ
Ellos son una pareja feliz.
Họ là một cặp đôi hạnh phúc.



























