la pareja
pa
pa
pa
re
ˈɾe
re
ja
xa
kha
oreja

Định nghĩa và ý nghĩa của "pareja"trong tiếng Tây Ban Nha

La pareja
01

cặp, đôi

dos personas que están juntas o forman un grupo 
la pareja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
parejas
Các ví dụ
Cada pareja debe resolver el ejercicio junta. 

Mỗi cặp phải giải bài tập cùng nhau.

02

cặp đôi, đôi

dos personas que mantiene una relación amorosa o de convivencia 
la pareja definition and meaning
Các ví dụ
Ellos son una pareja feliz. 

Họ là một cặp đôi hạnh phúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng