Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ángel
01
thiên thần
un ser espiritual y celestial que actúa como mensajero o protector
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ángeles
Các ví dụ
El ángel apareció en sus sueños con un mensaje.
Thiên thần xuất hiện trong giấc mơ của anh ấy với một thông điệp.



























