Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El rompecabezas
01
trò chơi xếp hình
juego o objeto con piezas que se unen para formar una imagen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rompecabezas
Các ví dụ
El rompecabezas está en la mesa del salón.
Câu đố đang ở trên bàn trong phòng khách.



























