el rompecabezas
rom
rom
rom
pe
pe
pe
ca
ka
ka
be
ˈβe
be
zas
θas
thas

Định nghĩa và ý nghĩa của "rompecabezas"trong tiếng Tây Ban Nha

El rompecabezas
01

trò chơi xếp hình

juego o objeto con piezas que se unen para formar una imagen 
el rompecabezas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rompecabezas
Các ví dụ
El rompecabezas está en la mesa del salón. 

Câu đố đang ở trên bàn trong phòng khách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng