Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ronronear
01
kêu gừ gừ, rên rỉ
producir un sonido vibrante y continuo, especialmente un gato contento
Các ví dụ
Mi gato comenzó a ronronear en mi regazo.
Con mèo của tôi bắt đầu kêu grừ grừ trên đùi tôi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kêu gừ gừ, rên rỉ