ronronear
ron
ron
ron
ro
ro
ro
near
ˈneaɾ
near
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "ronronear"trong tiếng Tây Ban Nha

ronronear
01

kêu gừ gừ, rên rỉ

producir un sonido vibrante y continuo , especialmente un gato contento 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
ronroneo
ngôi thứ ba số ít
ronronea
hiện tại phân từ
ronroneando
quá khứ đơn
ronroneó
quá khứ phân từ
ronroneado
Các ví dụ
El gato ronroneaba mientras lo acariciaban. 

Con mèo kêu gừ gừ trong khi được vuốt ve.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng