el bate
ba
ˈba
ba
te
te
te
baste

Định nghĩa và ý nghĩa của "bate"trong tiếng Tây Ban Nha

El bate
01

gậy bóng chày, dơi

instrumento largo y cilíndrico que se usa para golpear la pelota en deportes como el béisbol 
el bate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bates
Các ví dụ
El jugador tomó el bate para batear la pelota. 

Người chơi cầm gậy để đánh bóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng