la contraseña
cont
kont
kont
ra
ɾa
ra
se
ˈse
se
ña
ɲa
nia
cigüeñareseña

Định nghĩa và ý nghĩa của "contraseña"trong tiếng Tây Ban Nha

La contraseña
01

mật khẩu

palabra o conjunto de caracteres que se usa para acceder a un sistema protegido 
la contraseña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
contraseñas
Các ví dụ
Olvidé mi contraseña y no puedo entrar. 

Tôi đã quên mật khẩu của mình và không thể đăng nhập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng