Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La contraseña
01
mật khẩu
palabra o conjunto de caracteres que se usa para acceder a un sistema protegido
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
contraseñas
Các ví dụ
Olvidé mi contraseña y no puedo entrar.
Tôi đã quên mật khẩu của mình và không thể đăng nhập.



























